Nghĩa tiếng Việt
gạo xay
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
糙 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 造 (Tạo, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo chưa xát kỹ còn vỏ trấu, gốc nghĩa 'gạo lứt, gạo thô'. Mở rộng sang 'thô ráp, không tinh xảo'.
Hán-Việt: tháo
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tháo": 米 (gạo) + 造 (Tạo) — gạo mới làm còn thô chưa xát, đúng nghĩa 'thô ráp' trong 粗糙 (thô ráp), 糙米 (gạo lứt).
Gương Hán-Việt
'tháo' (âm Hán-Việt ít gặp cho chữ này)
Mở khoá kiến thức
Nắm 糙 mở khoá từ HSK 7: 粗糙, 糙米.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 糙 là hình thanh: 米 (gạo, biểu nghĩa) + 造 (Tạo, biểu âm). Nghĩa gốc 'gạo chưa xát kỹ, gạo lứt' (糙米). Mở rộng sang nghĩa 'thô ráp, xù xì, không tinh xảo' (粗糙) và 'thô lỗ' về thái độ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这块布很粗糙。
Tấm vải này rất thô.
- 她的手很粗糙。
Tay cô ấy rất thô ráp.
- 糙米比白米健康。
Gạo lứt tốt hơn gạo trắng.
- 墙面有点粗糙。
Bề mặt tường hơi thô.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.