Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
cāo

Nghĩa tiếng Việt

gạo xay

Âm Hán Việt

tháo

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 糙 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

糙 = 米 (Mễ, biểu nghĩa: gạo) + 造 (Tạo, biểu âm); chữ hình thanh. Gạo chưa xát kỹ còn vỏ trấu, gốc nghĩa 'gạo lứt, gạo thô'. Mở rộng sang 'thô ráp, không tinh xảo'.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm tính từ miêu tả bề mặt vật chất hoặc tính chất của công việc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: tháo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tháo": 米 (gạo) + 造 (Tạo) — gạo mới làm còn thô chưa xát, đúng nghĩa 'thô ráp' trong 粗糙 (thô ráp), 糙米 (gạo lứt).

Gương Hán-Việt

'tháo' (âm Hán-Việt ít gặp cho chữ này)

Mở khoá kiến thức

Nắm 糙 mở khoá từ HSK 7: 粗糙, 糙米.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 糙 là hình thanh: 米 (gạo, biểu nghĩa) + 造 (Tạo, biểu âm). Nghĩa gốc 'gạo chưa xát kỹ, gạo lứt' (糙米). Mở rộng sang nghĩa 'thô ráp, xù xì, không tinh xảo' (粗糙) và 'thô lỗ' về thái độ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • zhè thanh 4kuài thanh 4 thanh 4hěn thanh 3 thanh 1cāo. thanh 1

    Tấm vải này rất thô.

  • thanh 1de thanh 5shǒu thanh 3hěn thanh 3 thanh 1cāo. thanh 1

    Tay cô ấy rất thô ráp.

  • cāo thanh 1 thanh 3 thanh 3bái thanh 2 thanh 3jiàn thanh 4kāng. thanh 1

    Gạo lứt tốt hơn gạo trắng.

  • qiáng thanh 2miàn thanh 4yǒu thanh 3diǎn thanh 3 thanh 1cāo. thanh 1

    Bề mặt tường hơi thô.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 糙; tự dạng phần phải giống hệt

  • cùng bộ 米, đồng nghĩa 'thô' và thường đi cùng (粗糙), dễ nhầm

  • đồng âm gần (cāo), dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.