Nghĩa tiếng Việt
cầm, nắm; giữ gìn; nói; tập
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
操 = 扌(Thủ, biểu nghĩa: tay) + 喿 (Táo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 扌 chỉ hành động tay, phần 喿 cho âm cāo.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thao
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thao": bàn tay (扌) điều khiển — thao túng, thao luyện, thao tác; nhớ "thao tác" và "thể thao" đều dùng chữ thao.
Gương Hán-Việt
thao trong "thao tác" (操作), "thao luyện" (操练), "thể thao" — gốc từ 体操
Mở khoá kiến thức
Biết 操 (thao) mở khoá: 操作 (thao tác), 操场 (sân tập), 操心 (lo lắng), 操纵 (điều khiển).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
操 là chữ hình thanh (psc): bộ 手 (扌, thủ) biểu nghĩa — hành động của tay, phần 喿 (táo) biểu âm cho cāo. Nghĩa gốc: cầm nắm, điều khiển bằng tay. Mở rộng: quản lý, vận hành (操作), tập luyện (操练), lo lắng (操心). Đại triện (bigseal) đã ghi nhận dạng gần với chữ hiện đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 工人们在操场上训练。
Công nhân tập luyện trên sân tập.
- 请不要操心这件事。
Đừng lo lắng về việc này.
- 他操作机器很熟练。
Anh ấy vận hành máy móc rất thành thạo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.