Nghĩa tiếng Việt
than củi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
碳 = 石 (Thạch, biểu nghĩa: chất rắn phi kim trong danh pháp hoá học) + 炭 (Thán, biểu âm). Chữ hình thanh — đây là chữ tạo ra trong thời hiện đại để đặt tên nguyên tố carbon, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /tàn/cacbon
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: thán
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thán": đá (石) than (炭) — carbon là nguyên tố cơ bản trong than đá, trong sự sống.
Gương Hán-Việt
"thán" trong "thán khí" (CO₂) và "than thán" (than vãn)
Mở khoá kiến thức
Biết 碳 (thán) mở khoá: 碳水化合物 (thán thuỷ hoá hợp vật — carbohydrate); 二氧化碳 (nhị dưỡng hoá thán — CO₂); 碳排放 (thán bài phóng — phát thải carbon).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ hình thanh, được tạo ra trong thời hiện đại cho danh pháp hoá học. Theo Wiktionary: 石 (đá/chất rắn phi kim, biểu nghĩa trong danh pháp hoá học) + 炭 (than, biểu âm). 碳 chỉ nguyên tố carbon (C), phân biệt với 炭 (than đốt). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 二氧化碳是温室气体之一。
CO₂ là một trong những khí nhà kính.
- 碳水化合物是重要的能量来源。
Carbohydrate là nguồn năng lượng quan trọng.
- 减少碳排放是保护环境的关键。
Giảm phát thải carbon là chìa khóa bảo vệ môi trường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.