Nghĩa tiếng Việt
phtalêin (hoá học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
酞 = 酉 (Dậu, biểu nghĩa: gốc hóa học/dung dịch) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh dùng trong hóa học hiện đại để phiên âm "phthalein".
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái" (từ 太): dung dịch 酉 thái quá — phenolphthalein đổi màu hồng thái quá khi kiềm.
Gương Hán-Việt
thái — chữ chuyên dùng trong hóa học hữu cơ
Mở khoá kiến thức
Biết 酞 giúp đọc tài liệu hóa học hữu cơ về phthalein và các chỉ thị màu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
酞 là chữ hình thanh: 酉 (bình rượu, dùng làm bộ hóa học) cho nghĩa, 太 cho âm tài. Chữ được tạo ra trong thời hiện đại để dịch thuật ngữ hóa học "phthalein" — nhóm hợp chất tạo màu được dùng làm chỉ thị pH.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 酚酞是常用的酸鹼指示劑。
Phenolphthalein là chất chỉ thị axit-bazơ thường dùng.
- 在鹼性溶液中,酚酞變成玫瑰紅色。
Trong dung dịch kiềm, phenolphthalein chuyển sang màu hồng đỏ.
- 酞菁是一種重要的有機染料。
Phthalocyanine là loại thuốc nhuộm hữu cơ quan trọng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.