Từ vựng tiếng Trung
tài

Nghĩa tiếng Việt

peptit (hoá học, sinh học)

1 chữ8 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

肽 = ⺼ (bộ nhục — thịt, biểu nghĩa) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ⺼ chỉ nghĩa liên quan đến chất hữu cơ sinh học, phần 太 cho âm đọc gần tài.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: thái

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thái": thịt (⺼) thái ra — peptide là chuỗi amino acid được "thái nhỏ" từ protein, bộ nhục + thái = thuật ngữ sinh hóa.

Gương Hán-Việt

"thái" trong 多肽 (đa thái — polypeptide)

Mở khoá kiến thức

Biết 肽 (thái) mở khoá 多肽 (polypeptide), 二肽 (dipeptide), 多肽链 (chuỗi polypeptide).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary phân tích 肽 là chữ hình thanh gồm 肉/⺼ (biểu nghĩa: thịt/chất hữu cơ) và 太 (biểu âm, âm đọc tài). Đây là chữ tạo muộn để ký âm thuật ngữ hóa học. Nghĩa: peptide — hợp chất chuỗi amino acid. Chữ thuần kỹ thuật, không có lịch sử cổ đại.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 多肽是由多个氨基酸组成的。duōtài shì yóu duō gè ānjīsuān zǔchéng de. thanh 1

    Polypeptide được tạo nên từ nhiều amino acid.

  • 这种肽对皮肤有修复作用。zhè zhǒng tài duì pífū yǒu xiūfù zuòyòng. thanh 4

    Loại peptide này có tác dụng phục hồi da.

  • 二肽是最简单的肽链。èr tài shì zuì jiǎndān de tàiliàn. thanh 4

    Dipeptide là chuỗi peptide đơn giản nhất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm tāi/tài, cùng bộ 月/肉 — 胎 là thai nhi, còn 肽 là peptide (thuật ngữ hóa học)

  • 太 là âm phù của 肽, dễ nhầm — nhưng 太 nghĩa là quá, rất

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.