Nghĩa tiếng Việt
peptit (hoá học, sinh học)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
肽 = ⺼ (bộ nhục — thịt, biểu nghĩa) + 太 (Thái, biểu âm); chữ hình thanh. Phần ⺼ chỉ nghĩa liên quan đến chất hữu cơ sinh học, phần 太 cho âm đọc gần tài.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": thịt (⺼) thái ra — peptide là chuỗi amino acid được "thái nhỏ" từ protein, bộ nhục + thái = thuật ngữ sinh hóa.
Gương Hán-Việt
"thái" trong 多肽 (đa thái — polypeptide)
Mở khoá kiến thức
Biết 肽 (thái) mở khoá 多肽 (polypeptide), 二肽 (dipeptide), 多肽链 (chuỗi polypeptide).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary phân tích 肽 là chữ hình thanh gồm 肉/⺼ (biểu nghĩa: thịt/chất hữu cơ) và 太 (biểu âm, âm đọc tài). Đây là chữ tạo muộn để ký âm thuật ngữ hóa học. Nghĩa: peptide — hợp chất chuỗi amino acid. Chữ thuần kỹ thuật, không có lịch sử cổ đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 多肽是由多个氨基酸组成的。
Polypeptide được tạo nên từ nhiều amino acid.
- 这种肽对皮肤有修复作用。
Loại peptide này có tác dụng phục hồi da.
- 二肽是最简单的肽链。
Dipeptide là chuỗi peptide đơn giản nhất.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.