Nghĩa tiếng Việt
bình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan
Âm Hán Việt
thái
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 水
- Số nét
- 10 nét
泰 gốc là chữ hình thanh kiêm hội ý: 大 (đại, người dang tay) + 廾 (hai tay) + 水 (nước). Hình ảnh người hai tay nắm chắc trong nước — vừa có âm (大→Thái) vừa gợi nghĩa trơn tuột, thư thái. Dạng hiện đại 𡗗 là kết hợp bị biến dạng của 大 + 廾.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ trong các từ ghép để chỉ sự bình an, vững chãi hoặc cực độ.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: thái
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thái": hai tay (廾) + người lớn (大) + nước (水) — thư thái, bình an, thịnh vượng như nước chảy xuôi.
Gương Hán-Việt
"thái" trong "Thái Lan" (泰国), "thái bình" (平泰), "khổng lồ" — tiếng Việt dùng rộng rãi.
Mở khoá kiến thức
Biết 泰 mở khoá: 泰国 (Thái Lan), 泰然 (thản nhiên), 安泰 (an thái), 泰山 (Thái Sơn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 泰 gốc là chữ kết hợp 大 + 廾 (hai tay) + 水. Nghĩa gốc theo Thuyết Văn là "trơn tuột" (như nắm thứ ướt), sau mở nghĩa sang "an bình, thịnh vượng, to lớn". Thành phần 大 + 廾 sau hợp lại thành 𡗗. Chữ có nguồn gốc cổ, được dùng trong tên nước Thái Lan (泰国).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
tam dương khai thái (lời chúc năm mới, chỉ sự tốt lành)
不差累泰không sai lệch chút nào
之泰然thản nhiên đối mặt
否极泰来hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai (hết khổ đến sướng)
国泰民安Đất nước thái bình, nhân dân an lạc
安如泰山vững như bàn thạch, vững như núi Thái Sơn
安泰bình an, yên ổn
康泰khỏe mạnh, bình an
景泰Cảnh Thái (niên hiệu vua Minh)
有眼不识泰山có mắt không tròng (không nhận ra người tài)
泰国nước Thái Lan
Ví dụ
- 他泰然处之。
Anh ấy xử lý thản nhiên.
- 泰国是东南亚的国家。
Thái Lan là quốc gia ở Đông Nam Á.
- 泰山压顶,不弯腰。
Dù Thái Sơn đè xuống cũng không cúi đầu.
- 局势安泰,民心稳定。
Tình hình an bình, lòng dân ổn định.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.