Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
āntài

Nghĩa tiếng Việt

bình an, yên ổn

Âm Hán Việt

an thái

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà, nóc nhà)

6 nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để chúc tụng hoặc mô tả trạng thái yên bình

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

an thái

Từng chữ

  • anyên tĩnh, yên lành; làm yên lòng; an toàn; dự định
  • tháibình yên, thản nhiên; rất; một quẻ trong Kinh Dịch tượng trưng cho vận tốt; nước Thái Lan

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 祝愿大家阖家安泰。Zhùyuàn dàjiā héjiā āntài thanh 4

    Chúc mọi người cả nhà bình an

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.