Nghĩa tiếng Việt
bẹ cây, mo nang; lá cây đã rụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
萚 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ lá khô rụng hoặc vỏ cây bong tróc trong mùa thu; có hình tiểu triện lưu lại.
Hán-Việt: thac
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thác": bộ 艸 (thảo — cỏ cây) → lá và vỏ cây bong tróc, rụng xuống — "thác" gợi 'thoát' (rời khỏi), lá thoát ra khỏi cành mùa thu.
Gương Hán-Việt
thác — xuất hiện trong thơ Kinh Thi mô tả cảnh mùa thu
Mở khoá kiến thức
Biết 萚 (thác) giúp đọc thơ Kinh Thi và thi ca cổ điển mô tả cảnh sắc mùa thu.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
萚 (tuò) chỉ lá đã rụng hoặc vỏ cây bong tróc. Wiktionary ghi nghĩa 'falling leaf or bark' và xếp vào văn học. Có hình tiểu triện trên hanziyuan.net. Chữ xuất hiện trong Kinh Thi (《詩經》) mô tả cảnh thu lá vàng rụng; chưa có nguồn học thuật về glyph origin cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 萚兮萚兮,風其吹女。
Lá rụng hỡi, lá rụng hỡi, gió thổi ngươi đi. (Kinh Thi)
- 秋風吹落的萚令人感傷。
Lá rụng theo gió thu khiến lòng người cảm thương.
- 萚是文學作品中常見的意象。
Lá rụng là hình ảnh phổ biến trong tác phẩm văn học.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.