Từ vựng tiếng Trung
tuò

Nghĩa tiếng Việt

bẹ cây, mo nang; lá cây đã rụng

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萚 chưa có phân tích hình thanh hay hội ý được xác nhận trong Wiktionary. Thuộc bộ 艸 (thảo), chỉ lá khô rụng hoặc vỏ cây bong tróc trong mùa thu; có hình tiểu triện lưu lại.

Hán-Việt: thac

Mẹo nhớ

Hán-Việt "thác": bộ 艸 (thảo — cỏ cây) → lá và vỏ cây bong tróc, rụng xuống — "thác" gợi 'thoát' (rời khỏi), lá thoát ra khỏi cành mùa thu.

Gương Hán-Việt

thác — xuất hiện trong thơ Kinh Thi mô tả cảnh mùa thu

Mở khoá kiến thức

Biết 萚 (thác) giúp đọc thơ Kinh Thi và thi ca cổ điển mô tả cảnh sắc mùa thu.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萚 seal 1
Tiểu triện

萚 (tuò) chỉ lá đã rụng hoặc vỏ cây bong tróc. Wiktionary ghi nghĩa 'falling leaf or bark' và xếp vào văn học. Có hình tiểu triện trên hanziyuan.net. Chữ xuất hiện trong Kinh Thi (《詩經》) mô tả cảnh thu lá vàng rụng; chưa có nguồn học thuật về glyph origin cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 萚兮萚兮,風其吹女。Tuò xī tuò xī, fēng qí chuī rǔ. thanh 4

    Lá rụng hỡi, lá rụng hỡi, gió thổi ngươi đi. (Kinh Thi)

  • 秋風吹落的萚令人感傷。Qiūfēng chuī luò de tuò lìng rén gǎnshāng. thanh 1

    Lá rụng theo gió thu khiến lòng người cảm thương.

  • 萚是文學作品中常見的意象。Tuò shì wénxué zuòpǐn zhōng chángjiàn de yìxiàng. thanh 4

    Lá rụng là hình ảnh phổ biến trong tác phẩm văn học.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸 và cùng trường nghĩa 'rụng', nhưng 落 phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm tuō/tuò, 脱 là 'thoát ra/cởi', không liên quan cây cối

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.