Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Phó từ副词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

đều, không so le; nước Tề, đất Tề

Âm Hán Việt

tề

1 chữ6 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 齐 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

齐 là dạng giản thể của 齊. Chữ phồn 齊 vốn là tượng hình ba bông lúa cùng vươn cao đều nhau, gợi nghĩa 'đều đặn, ngang bằng'. Dạng giản thể đã rút gọn cấu trúc nên không tách thành các thành tố có nghĩa, ta xem như một chữ tượng hình thống nhất.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Phó từ副词Động từ动词

Thường làm tính từ miêu tả trạng thái bằng phẳng hoặc làm phó từ đứng trước động từ để chỉ hành động cùng lúc.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Chỉ sự bằng nhau, đồng đều về số lượng hoặc vị trí. Trong '整齐', nghĩa là gọn gàng, ngăn nắp.

  • //gọn gàng

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tề

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tề": 齐 là giản thể của 齊 — hình ba bông lúa cùng vươn cao bằng nhau, đúng nghĩa 'đều, gọn gàng, chỉnh tề' trong 整齐 (chỉnh tề), 齐全 (đầy đủ), 一齐 (cùng nhau).

Gương Hán-Việt

'tề' trong 'chỉnh tề', 'tề tựu', 'nước Tề'

Mở khoá kiến thức

Nắm 齐 mở khoá loạt từ HSK 3-6: 齐, 整齐, 齐全, 一齐, 齐心协力.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 齐 là dạng dị thể không chính thống của 齊, xuất hiện trong văn viết không chính thức thời Minh-Thanh, sau được dùng làm giản thể chính thức. Chữ gốc 齊 là tượng hình ba bông lúa/mạch cùng vươn cao đều nhau — gợi nghĩa 'đều, ngang bằng, chỉnh tề'. Cũng là tên nước Tề thời Chiến Quốc. 齐 không phải là giản hoá từ 斉 (dạng Nhật).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • jiào thanh 4shì thanh 4 thanh 3zhuō thanh 1 thanh 3hěn thanh 3zhěng thanh 3qí. thanh 2

    Bàn ghế trong lớp rất ngay ngắn.

  • shāng thanh 1diàn thanh 4de thanh 5huò thanh 4 thanh 4hěn thanh 3 thanh 2quán. thanh 2

    Hàng hoá trong cửa hàng rất đầy đủ.

  • thanh 4jiā thanh 1 thanh 1 thanh 2chàng thanh 4gē. thanh 1

    Mọi người cùng nhau hát.

  • thanh 3men thanh 5 thanh 2xīn thanh 1xié thanh 2 thanh 4wán thanh 2chéng thanh 2rèn thanh 4wù. thanh 4

    Chúng tôi đồng lòng hoàn thành nhiệm vụ.

  • 大家坐得很齐。Dàjiā zuò de hěn qí. thanh 4

    Mọi người ngồi ngay ngắn, xếp hàng đều.

  • 我们的作业交齐了。Wǒmen de zuòyè jiāo qí le. thanh 3

    Bài tập của chúng tôi đã nộp đầy đủ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là dạng giản hoá của 齊 trong tiếng Nhật, dễ nhầm với 齐

  • cùng bộ 齊, tự dạng tổng thể giống

  • đồng âm jì, đồng Hán-Việt 'tế', dễ nhầm nghĩa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.