Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thành ngữ chỉ việc thực hiện hai biện pháp cùng lúc để đạt hiệu quả
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
song quản tề hạ
Từng chữ
- 双songđôi, cặp
- 管quảncai quản, trông nom; cái bút; ống tròn; ống sáo
- 齐tềđều, không so le; nước Tề, đất Tề
- 下hạđi xuống; ở bên dưới
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 我们要双管齐下解决问题。
Chúng ta phải thực hiện đồng bộ hai biện pháp để giải quyết vấn đề
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.