Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词Tính từ形容词

Nghĩa tiếng Việt

con tê giác

Âm Hán Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 犀 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
12 nét

犀 là chữ hình thanh: 牛 (Ngưu, biểu nghĩa: trâu/bò — chỉ loài thú lớn) + 尾 (Vĩ, biểu âm). Chữ chỉ con tê giác — loài thú lớn như trâu nhưng có sừng đặc biệt trên mũi.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm danh từ chỉ loài tê giác hoặc làm tính từ miêu tả sự sắc bén của tư duy.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tê

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tê": con trâu (牛 - ngưu) có đuôi (尾 - vĩ) dài và cái sừng 犀 — tê giác (tê = tê liệt/cứng như sừng tê).

Gương Hán-Việt

"tê" trong "tê giác" (con tê giác), "tê tê" (tê liệt) — âm Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt

Mở khoá kiến thức

Biết 犀 mở khoá: 犀牛 (tê giác), 犀角 (sừng tê giác), 犀利 (sắc bén, tinh tường).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ hình thanh. 牛 (ngưu) biểu nghĩa chỉ trâu/bò — loài thú lớn; 尾 (vĩ) cho âm đọc. 犀 chỉ tê giác — loài thú lớn đặc biệt với sừng trên mũi. Sừng tê giác (犀角) từng được coi là linh dược trong y học cổ truyền, nay cấm buôn bán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 犀牛是濒危动物,受到保护。Xīniú shì bīn'wēi dòngwù, shòudào bǎohù. thanh 1

    Tê giác là động vật có nguy cơ tuyệt chủng, được bảo vệ.

  • 他的目光犀利,一眼看穿了问题所在。Tā de mùguāng xīlì, yī yǎn kānpǎn le wèntí suǒzài. thanh 1

    Ánh mắt anh ấy sắc bén, nhìn một cái đã thấu suốt vấn đề.

  • 这篇文章犀利地批评了时弊。Zhè piān wénzhāng xīlì de pīpíng le shíbì. thanh 4

    Bài viết này phê bình thói hư thời đại một cách sắc bén.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chứa trong 犀, 牛 (ngưu) là trâu/bò — biểu nghĩa của 犀

  • cùng bộ 牛, 犁 (lê) là cái cày — cùng nhóm nông nghiệp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.