Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
xīnyǒulíngxīyīdiǎntōng心

Nghĩa tiếng Việt

tâm ý tương thông, chỉ cần một chút gợi ý là hiểu nhau ngay

Âm Hán Việt

tâm hữu, dựu linh tê nhất điểm thông

7 chữ49 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 心 (lòng; tim)

4 nét

Bộ: 月 (Mặt Trăng; tháng)

6 nét

Bộ: 彐 (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

7 nét

Bộ: 牛 (con trâu; sao Ngưu)

12 nét

Bộ: 一 (một, 1; bộ nhất)

1 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bộ: 辵 (bộ sước)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thành ngữ dùng để chỉ sự thấu hiểu sâu sắc giữa hai người

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

tâm hữu, dựu linh tê nhất điểm thông

Từng chữ

  • 心tâmlòng; tim
  • 有hữu, dựucó, sỡ hữu
  • 灵linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
  • 犀têcon tê giác
  • 一nhấtmột, 1; bộ nhất
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
  • 通thôngxuyên qua

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.