Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
língxī

Nghĩa tiếng Việt

sự thấu hiểu tâm ý, sự đồng điệu

Âm Hán Việt

linh tê

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mõm con lợn; bàn tay chụp xuống)

7 nét

Bộ: (con trâu; sao Ngưu)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường dùng trong thành ngữ '心有灵犀' (tâm ý tương thông)

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

linh tê

Từng chữ

  • linhtinh nhanh; linh hồn, tinh thần
  • con tê giác

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们之间心有灵犀。Tāmen zhī jiān xīnyǒulíngxī thanh 1

    Giữa họ có sự thấu hiểu tâm ý lẫn nhau

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.