Nghĩa tiếng Việt
rách nát, xấu; của tôi (ý khiêm tốn)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
敝 = 巾 (Cân, biểu nghĩa: tấm vải) + 攴 (Phộc, biểu nghĩa: tay cầm gậy đập); chữ hội ý. Hình ảnh tay cầm gậy đập vào tấm vải rách nát — gợi nghĩa hư nát, tàn tệ.
Hán-Việt: tệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tệ": 巾 (vải) bị 攴 (gậy) đập rách — của tôi (khiêm), tất cả đều tệ xấu cả.
Gương Hán-Việt
敝 trong 敝人 (tệ nhân — kẻ hèn mọn này), 弊端 (tệ đoan — tệ nạn)
Mở khoá kiến thức
Biết 敝 (tệ) giúp nhận ngữ pháp khiêm tốn trong văn phong lịch sự: 敝校, 敝公司, 敝处.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
敝 là chữ hội ý: 巾 (cân — vải) và 攴 (phộc — tay cầm gậy đánh) kết hợp tạo hình ảnh đập vải cho đến rách nát. Nghĩa gốc: rách nát, tàn tệ. Về sau dùng theo nghĩa khiêm tốn trong xưng hô như 敝人 (tệ nhân — kẻ tầm thường này, tức bản thân nói khiêm), 敝处 (tệ xứ — nơi tôi ở, nói khiêm).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 敝人不才,请多关照。
Kẻ hèn mọn này tài hèn sức mọn, mong được quan tâm.
- 这件衣服已经敝旧了。
Bộ quần áo này đã cũ nát rồi.
- 敝校有百年历史。
Trường chúng tôi có lịch sử trăm năm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.