Nghĩa tiếng Việt
do nhiều thứ hợp thành; thuốc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剂 = 齐 (Tề, biểu âm) + 刂 (Đao, biểu nghĩa: dao). Chữ hình thanh: 刂 chỉ dùng dao cắt, phân liều; 齐 cho âm. Gốc nghĩa là pha chế, điều chế thuốc theo liều lượng đúng đắn.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/chế phẩm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: tễ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tễ": dao (刂) cắt phân lượng chỉnh tề (齐) — 剂 là liều lượng thuốc được pha đúng tỷ lệ, mỗi "tễ" đúng một phần.
Gương Hán-Việt
tễ trong "tễ thuốc", "dược tễ", "điều tễ"
Mở khoá kiến thức
Biết 剂 (tễ) mở khoá: 药剂 (dược tễ – dược phẩm), 剂量 (tễ lượng – liều lượng), 调剂 (điều tễ – điều chế), 制剂 (chế tễ – chế phẩm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 剂 (giản thể của 劑) là chữ hình thanh (psc): 刀/刂 (dao) biểu nghĩa hành động cắt, pha chế theo phân lượng; 齊 biểu âm. Nghĩa gốc liên quan đến điều chế, pha trộn đúng tỷ lệ — từ đó có nghĩa liều thuốc, chất phụ gia.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 医生开了三剂药。
Bác sĩ kê ba liều thuốc.
- 这种洗涤剂效果很好。
Loại chất tẩy rửa này rất hiệu quả.
- 调剂工作有助于减压。
Điều chỉnh công việc giúp giảm căng thẳng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.