Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

(xem: tất lật 觱篥)

1 chữ16 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

觱 = 角 (Giác, biểu nghĩa: sừng/nhạc cụ sừng) + 𢨋 (biểu âm, theo Thuyết Văn); chữ hình thanh. Bộ 角 xác nhận đây là nhạc cụ làm từ sừng; phần biểu âm cung cấp âm đọc bì.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": 角 (sừng, kèn) → tất lật — tiếng kèn sừng Tất Lật hú vang lạnh buốt như gió bắc.

Gương Hán-Việt

tất trong "tất lật" (觱篥) — loại nhạc cụ thổi bằng sừng

Mở khoá kiến thức

Biết 觱 mở khoá 觱篥 (tất lật — nhạc cụ sừng), 觱沸 (nước sôi ùng ục), 觱發 (gió lạnh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary (dẫn Thuyết Văn), 觱 là chữ hình thanh: 角 (giác — sừng) biểu nghĩa, 𢨋 biểu âm. Chữ chỉ kèn sừng (觱篥 — tất lật, loại nhạc cụ thổi bằng sừng hoặc sậy có nguồn gốc Trung Á). Mở rộng: gió lạnh (觱發 — gió lạnh thổi). Cũng dùng trong 觱沸 (nước sôi ùng ục).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 觱篥是一种古代管乐器。Bìlì shì yī zhǒng gǔdài guǎnyuèqì. thanh 4

    Tất lật (觱篥) là một loại nhạc cụ thổi cổ đại.

  • 觱發描述寒风呼啸的声音。Bìfā miáoshù hánfēng hūxiào de shēngyīn. thanh 4

    觱發 mô tả tiếng gió lạnh hú vang.

  • 觱字属角部,形声字。Bì zì shǔ jiǎo bù, xíngshēng zì. thanh 4

    Chữ 觱 thuộc bộ 角, là chữ hình thanh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bì, cùng chỉ nhạc cụ thổi

  • cùng bộ 角, đều liên quan đến đồ sừng

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.