Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

nan tre

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

筚 là dạng giản thể của 篳 (竹+畢). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi ý đồ vật bằng tre.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tất": bộ tre (竹) — rào tre tất bạch tất lộ — hình ảnh người lập nghiệp gian khổ.

Gương Hán-Việt

"tất" trong tiếng Việt: tất cả, tất nhiên; 筚 đặc chỉ hàng rào tre trong văn ngôn.

Mở khoá kiến thức

Biết 筚 giúp hiểu thành ngữ: 篳路藍縷 (tất lộ lam lũ — gian khổ khởi nghiệp).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

筚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary xác nhận 筚 là dạng giản thể của 篳, tra theo 篳. Chữ gốc 篳 chỉ hàng rào tre hoặc liếp tre. Nổi tiếng qua 篳路藍縷 (tất lộ lam lũ — vừa dùng xe tre vừa mặc áo rách — nói về gian khổ lập nghiệp). Xuất hiện trong tiểu triện.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 筚路藍縷,以啟山林。bì lù lán lǚ, yǐ qǐ shānlín. thanh 4

    Dùng xe 筚 vải thô khai phá rừng núi — nói về gian khổ lập nghiệp.

  • 筚門是用竹編成的簡陋大門。bì mén shì yòng zhú biān chéng de jiǎnlòu dàmén. thanh 4

    Cổng 筚 là cái cổng đan bằng tre thô sơ.

  • 筚路藍縷形容創業之艱辛。bì lù lán lǚ xíngróng chuàngyè zhī jiānxīn. thanh 4

    筚 lộ lam lũ mô tả sự gian khổ khi khởi nghiệp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 篳 là dạng phồn thể của 筚, cùng nghĩa

  • cùng bộ 竹, 篱 là hàng rào nói chung — gần nghĩa

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.