Nghĩa tiếng Việt
nan tre
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
筚 là dạng giản thể của 篳 (竹+畢). Không có phân tích cấu trúc riêng. Bộ 竹 (trúc, tre) gợi ý đồ vật bằng tre.
Hán-Việt: tất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tất": bộ tre (竹) — rào tre tất bạch tất lộ — hình ảnh người lập nghiệp gian khổ.
Gương Hán-Việt
"tất" trong tiếng Việt: tất cả, tất nhiên; 筚 đặc chỉ hàng rào tre trong văn ngôn.
Mở khoá kiến thức
Biết 筚 giúp hiểu thành ngữ: 篳路藍縷 (tất lộ lam lũ — gian khổ khởi nghiệp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary xác nhận 筚 là dạng giản thể của 篳, tra theo 篳. Chữ gốc 篳 chỉ hàng rào tre hoặc liếp tre. Nổi tiếng qua 篳路藍縷 (tất lộ lam lũ — vừa dùng xe tre vừa mặc áo rách — nói về gian khổ lập nghiệp). Xuất hiện trong tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 筚路藍縷,以啟山林。
Dùng xe 筚 vải thô khai phá rừng núi — nói về gian khổ lập nghiệp.
- 筚門是用竹編成的簡陋大門。
Cổng 筚 là cái cổng đan bằng tre thô sơ.
- 筚路藍縷形容創業之艱辛。
筚 lộ lam lũ mô tả sự gian khổ khi khởi nghiệp.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.