Nghĩa tiếng Việt
Linh tinh
Âm Hán Việt
tạp
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 隹
- Số nét
- 18 nét
雜 = 衣 (Y, biểu nghĩa: vải/áo) + 集 (Tập, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Nghĩa gốc gắn với màu sắc pha trộn trên vải dệt — nhiều màu hợp lại thành "tạp". Dị thể rõ hơn là 襍.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tính từ đứng trước danh từ để chỉ tính chất hỗn tạp, không đồng nhất của sự vật.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: tạp
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạp": 衣 (áo) + 集 (tập hợp) — áo tập hợp nhiều màu loạn xạ — 雜 là tạp nham, lộn xộn.
Gương Hán-Việt
tạp trong "tạp chí", "tạp nham", "phức tạp"
Mở khoá kiến thức
Biết 雜 mở khoá: 雜誌 (tạp chí), 複雜 (phức tạp), 雜亂 (tạp loạn — lộn xộn), 混雜 (hỗn tạp).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
雜 là chữ hình thanh: 衣 (vải — biểu nghĩa) + 集 (biểu âm). Wiktionary: nghĩa gốc chỉ hợp nhiều màu vải lại với nhau (dyed clothes of various colours mixed). Dị thể 襍 thể hiện rõ hơn. Xuất hiện trong đại triện và tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 這件事情非常複雜。
Việc này rất phức tạp.
- 他訂閱了一本科學雜誌。
Anh ấy đặt mua một tạp chí khoa học.
- 房間裡雜亂無章。
Căn phòng lộn xộn không có trật tự.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.