Nghĩa tiếng Việt
箿
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
箿 là chữ bộ 竹 (trúc), có hai nghĩa: (1) đan vành mép đồ vật bằng tre; (2) phương ngữ Mân Nam: đi với bước chân nhỏ lê sát đất. Wiktionary cung cấp định nghĩa cụ thể. Chưa có phân tích gốc chữ (lsCodes).
Hán-Việt: tập
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tập": bàn tay (竹 gợi que tre) tập (tập) đan từng vòng mép giỏ tre — công việc đan lát kiên nhẫn.
Gương Hán-Việt
"tập" ít gặp với chữ này; nghĩa liên quan đến đan tre
Mở khoá kiến thức
Biết 箿 giúp nhận dạng thuật ngữ thủ công tre nứa trong văn bản cổ về nghề đan lát.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
箿 (jí) thuộc bộ 竹 (trúc). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) đan vành hoặc mép đồ vật bằng tre; (2) phương ngữ Tuyền Châu/Chương Châu: đi với bước nhỏ lê sát đất. Chưa có phân tích gốc chữ đầy đủ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 箿,謂織竹器之緣邊。
箿 chỉ việc đan vành mép của đồ vật bằng tre.
- 老工匠仔細箿好籃子邊緣。
Người thợ lão luyện cẩn thận đan mép cái giỏ.
- 箿步緩慢,如老人蹣跚。
Bước chân lê chậm chạp như người già đi lảo đảo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.