Từ vựng tiếng Trung
箿

Nghĩa tiếng Việt

箿

1 chữ15 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

箿 là chữ bộ 竹 (trúc), có hai nghĩa: (1) đan vành mép đồ vật bằng tre; (2) phương ngữ Mân Nam: đi với bước chân nhỏ lê sát đất. Wiktionary cung cấp định nghĩa cụ thể. Chưa có phân tích gốc chữ (lsCodes).

Hán-Việt: tập

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tập": bàn tay (竹 gợi que tre) tập (tập) đan từng vòng mép giỏ tre — công việc đan lát kiên nhẫn.

Gương Hán-Việt

"tập" ít gặp với chữ này; nghĩa liên quan đến đan tre

Mở khoá kiến thức

Biết 箿 giúp nhận dạng thuật ngữ thủ công tre nứa trong văn bản cổ về nghề đan lát.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

箿 (jí) thuộc bộ 竹 (trúc). Wiktionary ghi hai nghĩa: (1) đan vành hoặc mép đồ vật bằng tre; (2) phương ngữ Tuyền Châu/Chương Châu: đi với bước nhỏ lê sát đất. Chưa có phân tích gốc chữ đầy đủ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 箿,謂織竹器之緣邊。jí, wèi zhī zhúqì zhī yuánbiān. thanh 2

    箿 chỉ việc đan vành mép của đồ vật bằng tre.

  • 老工匠仔細箿好籃子邊緣。lǎo gōngjiàng zǐxì jí hǎo lánzi biānyuán. thanh 3

    Người thợ lão luyện cẩn thận đan mép cái giỏ.

  • 箿步緩慢,如老人蹣跚。jí bù huǎnmàn, rú lǎorén pánshān. thanh 2

    Bước chân lê chậm chạp như người già đi lảo đảo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jí, khác bộ hoàn toàn

  • cùng âm jí, hình dạng gần

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.