Nghĩa tiếng Việt
tặng, biếu
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贈 = 貝 (Bối, biểu nghĩa: vật quý/tiền tệ) + 曾 (Tằng, biểu âm); chữ hình thanh. 貝 gợi vật được trao tặng, 曾 cho âm zèng.
Hán-Việt: tặng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tặng": 貝 (vật quý) + 曾 (tằng — âm) → 贈 là đem vật quý biếu tặng người khác từ lòng thành.
Gương Hán-Việt
tặng — dùng trong "tặng quà" (贈品), "tặng biệt" (贈別), "tặng đáp" (贈答)
Mở khoá kiến thức
Biết 贈 mở khoá: 贈品 (tặng phẩm), 贈別 (tặng khi chia tay), 致贈 (trân trọng tặng), 捐贈 (quyên tặng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary: 贈 là chữ hình thanh gồm 貝 (tiền tệ/vật quý — biểu nghĩa) và 曾 (biểu âm). Nghĩa: tặng quà, biếu. Tiểu triện có ảnh. Từ ghép phong phú: 贈品, 贈別, 贈答, 致贈, 惠贈, 饋贈.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他們互贈禮物以表心意。
Họ tặng quà cho nhau để bày tỏ tấm lòng.
- 這本書是朋友贈給我的。
Quyển sách này là bạn tặng cho tôi.
- 公司贈品活動吸引很多顧客。
Chương trình tặng quà của công ty thu hút rất nhiều khách hàng.
- 捐贈善款幫助貧困兒童。
Quyên góp tiền từ thiện giúp đỡ trẻ em nghèo khó.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.