Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

thép già, thép đã luyện

1 chữ15 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

镔 không có dữ liệu cấu trúc rõ ràng. Bộ 金 (kim, kim loại) gợi chất liệu sắt/thép cao cấp. Xử lý là độc thể.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'tân': bộ Kim (金) gợi kim loại quý — thép tân là thép đã qua luyện, sáng như tuyết (雪花鑌鐵 — thép hoa tuyết).

Gương Hán-Việt

'tân' trong 'tân thiết' (thép tinh luyện, văn cổ)

Mở khoá kiến thức

Biết 镔 giúp đọc văn học kiếm hiệp: 镔铁 (thép tinh luyện), 雪花镔铁 (thép hoa tuyết — loại thép huyền thoại).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary (dạng 鑌) không cung cấp phân tích hình chữ chi tiết. Chữ có nghĩa là thép rèn cao cấp (wrought iron/high-quality iron), gặp trong cụm 鑌鐵 (tân thiết — thép tinh luyện). Đây là chất liệu được trân trọng trong văn học và vũ khí học cổ Trung Hoa. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 镔铁是古代优质钢铁。Bīn tiě shì gǔdài yōuzhì gāntiě. thanh 1

    Tân thiết là thép chất lượng cao thời cổ đại.

  • 他的刀是用镔铁打造的。Tā de dāo shì yòng bīn tiě dǎzào de. thanh 1

    Dao của anh ấy được rèn từ thép tân.

  • 雪花镔铁极为罕见。Xuěhuā bīn tiě jí wéi hǎnjiàn. thanh 3

    Thép hoa tuyết vô cùng hiếm gặp.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīn, nghĩa 'khách', phổ biến hơn nhiều

  • cùng âm bīn, nghĩa 'bờ biển'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.