Nghĩa tiếng Việt
khí thải
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
盡 là chữ hội ý: 聿 (tay cầm bàn chải) + 灬 (lông bàn chải) + 皿 (cái bát) — hình ảnh dùng bàn chải lau sạch cái bát, ý nghĩa cạn kiệt, hết sạch.
Hán-Việt: tan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tận": tay 聿 cọ sạch bát 皿 — dùng đến cùng kiệt, tận lực tận tâm.
Gương Hán-Việt
tận lực (盡力), tận tâm (盡心), vô tận (無盡) — chữ 盡 xuất hiện rất nhiều trong thành ngữ Hán-Việt
Mở khoá kiến thức
Biết 盡 mở khóa: 盡力 (tận lực), 盡心 (tận tâm), 盡快 (nhanh nhất có thể), 用盡 (dùng hết), 無盡 (vô tận).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
盡 là chữ hội ý gồm 聿 (tay cầm bàn chải) + 灬 (lông bàn chải) + 皿 (bát đĩa) — mô tả hành động lau sạch bát, từ đó có nghĩa rỗng hết, cạn kiệt. Có đủ dạng từ giáp cốt, kim văn, đại triện đến tiểu triện.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 她盡力幫助了朋友。
Cô ấy đã tận sức giúp đỡ bạn bè.
- 資源不是無盡的。
Tài nguyên không phải là vô tận.
- 請盡快回覆我的信息。
Vui lòng hồi đáp tin nhắn của tôi nhanh nhất có thể.
- 他盡心照顧年邁的父母。
Anh ta tận tâm chăm sóc cha mẹ già.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.