Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

bờ, bến nước; gần, ven

1 chữ13 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

滨 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 宾 (Tân, biểu âm); dạng giản thể của 濱. Bộ 氵 chỉ bờ nước, ven sông biển; 宾 (tân) cho âm bīn. Cả bộ biểu âm và biểu nghĩa đều đọc Tân.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tân

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tân": nước (氵) đón khách (宾) tại bến bờ — 滨 là bờ nước; 海滨 là bờ biển, nơi đón gió sóng như đón khách phương xa.

Gương Hán-Việt

Tân xuất hiện trong 海滨 (hải tân – bờ biển), 滨海 (tân hải – giáp biển).

Mở khoá kiến thức

Biết 滨 mở khoá: 海滨 (bờ biển), 湖滨 (bờ hồ), 滨海 (ven biển), tên địa danh như 哈尔滨 (Cáp Nhĩ Tân).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Chữ 滨 là dạng giản thể của 濱 (phồn thể). Cấu trúc hình thanh: bộ 水 (thuỷ – nước, viết tắt thành 氵) biểu nghĩa bờ nước; bộ 賓 (tân, giản thể thành 宾) biểu âm. Hán-Việt đọc là Tân — cùng âm với 宾 (tân – khách). Nghĩa là bờ sông, bờ biển, ven nước.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们在海滨享受了一个美好的假期。Wǒmen zài hǎibīn xiǎngshòu le yīgè měihǎo de jiàqī. thanh 3

    Chúng tôi đã có một kỳ nghỉ tuyệt vời ở bờ biển.

  • 那座城市位于滨海地区。Nà zuò chéngshì wèiyú bīn hǎi dìqū. thanh 4

    Thành phố đó nằm ở vùng ven biển.

  • 哈尔滨的冰雕节很有名。Hā'ěrbīn de bīng diāo jié hěn yǒumíng. thanh 1

    Lễ hội điêu khắc băng ở Cáp Nhĩ Tân rất nổi tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 宾 là thành phần biểu âm của 滨, cùng âm Hán-Việt tân

  • cùng âm bīn, 濒 (bộ 氵) nghĩa là sắp gần (濒危 – nguy cấp)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.