Nghĩa tiếng Việt
ba, 3
Âm Hán Việt
ta
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 人
- Số nét
- 5 nét
仨 gồm bộ 亻(nhân — người) và 三 (tam — ba). Hội ý đơn giản: ba người — số đếm khẩu ngữ. Chữ tạo muộn, dùng trong tiếng Bắc Kinh để chỉ số ba không chính thức.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm số từ biểu thị số lượng là ba và không cần lượng từ đi kèm.
Số từ 数词
Chỉ số lượng hoặc thứ tự. Hầu như không đứng thẳng trước danh từ mà phải chèn lượng từ ở giữa: 两个人.
Hán-Việt: ta
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tam": người (亻) và số ba (三) kết hợp — ba người, đơn giản như vậy trong khẩu ngữ Bắc Kinh.
Gương Hán-Việt
tam — 仨 là cách nói ba (3) trong khẩu ngữ Bắc Kinh
Mở khoá kiến thức
Biết 仨 giúp hiểu khẩu ngữ Bắc Kinh và phương ngữ Quan Thoại miền Bắc trong hội thoại tự nhiên.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
仨 là chữ tạo muộn trong tiếng Bắc Kinh (giọng Quan Thoại miền Bắc), gồm 亻(nhân — người) và 三 (tam — ba). Đây là từ khẩu ngữ chỉ số ba, tương đương 三个 (ba cái/người). Không có nguồn Wiktionary hay hình học cổ. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt hay kim văn.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们仨一起去吧。
Ba chúng mình cùng đi nhé.
- 就仨人,坐一辆车吧。
Chỉ có ba người thôi, ngồi một xe nhé.
- 他们仨是好朋友。
Ba người họ là bạn thân.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.