Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

葘 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary. Bộ 艸 biểu nghĩa gợi ý liên quan đến thực vật/ruộng đất. Chữ rất hiếm.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: tai

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tai": cánh đồng cỏ (艸) bị tai hoạ bỏ hoang — ruộng hoang như tai ương, để cỏ mọc lấp đầy.

Gương Hán-Việt

"tai" trong: tai hoạ, tai họa; bộ 艸 gặp trong thảo mộc.

Mở khoá kiến thức

Biết 葘 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ miêu tả các giai đoạn khai hoang ruộng đất.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 艸 gợi ý liên quan đến cây cỏ, ruộng đất. Nghĩa ghi nhận có thể liên quan đến ruộng bỏ hoang (fallow field). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 葘是指初次开垦的荒地。zī shì zhǐ chūcì kāikěn de huāngdì. thanh 1

    葘 chỉ đất hoang mới khai phá lần đầu.

  • 古代农书记载葘畬的耕种周期。gǔdài nóng shū jìzǎi zī yú de gēngzhòng zhōuqī. thanh 3

    Sách nông nghiệp cổ ghi chép chu kỳ canh tác của đất hoang.

  • 葘字见于《诗经》等古典文献。zī zì jiàn yú 《shī jīng》 děng gǔdiǎn wénxiàn. thanh 1

    Chữ 葘 xuất hiện trong Kinh Thi và các điển tịch cổ điển.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艸 và hình dạng tương tự, dễ nhầm

  • cùng âm zī nhưng bộ khác

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.