Nghĩa tiếng Việt
葘
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
葘 có bộ 艸 (thảo, cỏ/thực vật). Cấu trúc chi tiết chưa được xác định trong Wiktionary. Bộ 艸 biểu nghĩa gợi ý liên quan đến thực vật/ruộng đất. Chữ rất hiếm.
Hán-Việt: tai
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tai": cánh đồng cỏ (艸) bị tai hoạ bỏ hoang — ruộng hoang như tai ương, để cỏ mọc lấp đầy.
Gương Hán-Việt
"tai" trong: tai hoạ, tai họa; bộ 艸 gặp trong thảo mộc.
Mở khoá kiến thức
Biết 葘 giúp đọc văn bản nông nghiệp cổ miêu tả các giai đoạn khai hoang ruộng đất.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Không có dữ liệu nguồn gốc trong Wiktionary. Bộ 艸 gợi ý liên quan đến cây cỏ, ruộng đất. Nghĩa ghi nhận có thể liên quan đến ruộng bỏ hoang (fallow field). Chưa có nguồn học thuật chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 葘是指初次开垦的荒地。
葘 chỉ đất hoang mới khai phá lần đầu.
- 古代农书记载葘畬的耕种周期。
Sách nông nghiệp cổ ghi chép chu kỳ canh tác của đất hoang.
- 葘字见于《诗经》等古典文献。
Chữ 葘 xuất hiện trong Kinh Thi và các điển tịch cổ điển.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.