Nghĩa tiếng Việt
giặc; kẻ trộm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
贼 nguyên gốc là chữ hình thanh gồm 則 (biểu âm) và 戈 (biểu nghĩa: vũ khí). Về sau dạng chữ được tái phân tích thành 贝 (tiền) + 戎 (vũ khí), gợi ý kẻ dùng vũ lực để cướp tài sản; chữ hội ý theo nghĩa thông tục.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /zéi/kẻ trộm
- /zéi/kẻ phản bội
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tặc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tặc": kẻ cầm vũ khí (戎) để cướp tiền (贝) — đó là tên tặc, giặc cướp.
Gương Hán-Việt
tặc trong "hải tặc" (cướp biển), "thổ phỉ tặc" (giặc cướp), "mặc tặc" (kẻ trộm im lặng)
Mở khoá kiến thức
Biết 贼 (tặc) mở khoá: 贼 (kẻ trộm), 强盗贼 (kẻ cướp), 贼心 (lòng trộm cướp), 海贼 (hải tặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 賊 nguyên là chữ hình thanh gồm 則 (biểu âm) và 戈 (biểu nghĩa: vũ khí). Sau này dạng chữ bị tái phân tích thành 貝 (tiền) + 戎 (vũ khí), tạo ra hình thức hiện đại. Nghĩa gốc là kẻ dùng vũ lực, phản tặc; sau dùng phổ biến hơn cho kẻ trộm cắp.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 昨晚有小贼进入了我们的仓库。
Tối qua có tên trộm đột nhập vào kho của chúng tôi.
- 捉贼捉赃,捉奸捉双。
Bắt trộm phải có tang vật, bắt gian phải bắt tận tay.
- 他有贼心,一直想占别人的便宜。
Hắn có lòng tham, lúc nào cũng muốn chiếm lợi của người khác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.