Nghĩa tiếng Việt
đào, đục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凿 là chữ hội ý (會意): 丵 (dụng cụ đục) bên trong 凵 (cái cối/hố rỗng) — hình ảnh mũi đục trong cối đá. Theo Wiktionary, đây là dạng giản của 鑿, xuất hiện từ giáp cốt văn, sau được thêm bộ 殳 và 金 vào dạng phồn thể.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /záo/đục
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: tạc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "tạc": cái đục (丵) cắm vào hố cối (凵) — hành động tạc, đục đẽo vào đá.
Gương Hán-Việt
tạc trong 雕凿 (điêu tạc — chạm khắc) và 确凿 (xác tạc — chắc chắn, rõ ràng)
Mở khoá kiến thức
Biết 凿 mở khoá: 确凿 (chắc chắn), 凿壁 (đục tường — điển tích học dưới ánh đèn láng giềng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凿 (phồn thể: 鑿) là chữ hội ý (會意), nguồn gốc từ giáp cốt: mô tả mũi đục (丵) trong lòng cối đá (凵). Dạng cổ đã có hình ảnh công cụ đục lỗ. Các bộ phận 殳 và 金 được thêm vào sau ở dạng phồn thể. Nghĩa gốc: đục lỗ, khoét; mở rộng sang 'rõ ràng, chắc chắn' (như 确凿).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.