Nghĩa tiếng Việt
mái nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
厢 là dạng giản thể của 廂 — hình thanh: 厂/广 (mái che bên, biểu nghĩa) + 相 (Tương, biểu âm). Phòng phụ bên cạnh nhà chính, gốc nghĩa 'phòng bên, gian bên'.
Hán-Việt: sương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sương": 厂 (mái che) + 相 (Tương) — gian phụ bên cạnh, đúng nghĩa 'gian bên, toa, phòng' trong 车厢 (toa tàu).
Gương Hán-Việt
'sương' trong 'sương lầu' (chái nhà bên) — ít gặp trong tiếng Việt
Mở khoá kiến thức
Nắm 厢 mở khoá từ HSK 5: 车厢.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 厢 (phồn 廂) là hình thanh: 厂 hoặc 广 (mái che, biểu nghĩa) + 相 (Tương, biểu âm). Nghĩa gốc 'phòng phụ, gian bên cạnh nhà chính, chỗ ngồi bên trong rạp hát'. Mở rộng sang 'toa tàu, ngăn tàu' (车厢) và 'khu vực gần thành phố'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.