Nghĩa tiếng Việt
suất; như "suất chỉ (trục cuộn)" (Danh) Dây thừng to.
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
繂 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 17 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc, không có định nghĩa (rfdef). Nghĩa theo từ điển Việt-Hán là dây thừng to.
Hán-Việt: suất
Mẹo nhớ
Hán-Việt "suất": sợi (糸) suất dẫn — 繂 là dây thừng to, dây dẫn lớn.
Gương Hán-Việt
suất — gần 率 (suất, tỉ lệ, dẫn đầu), 帥 (suất, thống soái); 繂 là dây thừng to
Mở khoá kiến thức
Biết 繂 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 糸 chỉ các loại dây thừng và sợi lớn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi nhận âm lǜ (Quảng Đông: leot6), không có định nghĩa. Theo từ điển Hán-Việt cổ, nghĩa là dây thừng to hoặc trục cuộn sợi. Bộ 糸 (mịch) xác nhận liên quan đến sợi dây. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 繂是糸部字,指粗大的绳索。
繂 là chữ bộ 糸, chỉ loại dây thừng to.
- 古代行船需用繂固定货物。
Thời cổ, đi thuyền cần dùng dây thừng 繂 cố định hàng hóa.
- 繂在文献中偶有出现,意为大绳。
繂 đôi khi xuất hiện trong văn liệu, nghĩa là dây thừng lớn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.