Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

suất; như "suất chỉ (trục cuộn)" (Danh) Dây thừng to.

1 chữ17 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

繂 thuộc bộ 糸 (Mịch, sợi chỉ), 17 nét. Wiktionary chỉ có âm đọc, không có định nghĩa (rfdef). Nghĩa theo từ điển Việt-Hán là dây thừng to.

Hán-Việt: suất

Mẹo nhớ

Hán-Việt "suất": sợi (糸) suất dẫn — 繂 là dây thừng to, dây dẫn lớn.

Gương Hán-Việt

suất — gần 率 (suất, tỉ lệ, dẫn đầu), 帥 (suất, thống soái); 繂 là dây thừng to

Mở khoá kiến thức

Biết 繂 giúp nhận ra nhóm chữ bộ 糸 chỉ các loại dây thừng và sợi lớn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận âm lǜ (Quảng Đông: leot6), không có định nghĩa. Theo từ điển Hán-Việt cổ, nghĩa là dây thừng to hoặc trục cuộn sợi. Bộ 糸 (mịch) xác nhận liên quan đến sợi dây. Chưa có nguồn học thuật về cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 繂是糸部字,指粗大的绳索。lǜ shì mì bù zì, zhǐ cūdà de shéngsuǒ. thanh 4

    繂 là chữ bộ 糸, chỉ loại dây thừng to.

  • 古代行船需用繂固定货物。gǔdài xíng chuán xū yòng lǜ gùdìng huòwù. thanh 3

    Thời cổ, đi thuyền cần dùng dây thừng 繂 cố định hàng hóa.

  • 繂在文献中偶有出现,意为大绳。lǜ zài wénxiàn zhōng ǒu yǒu chūxiàn, yì wéi dà shéng. thanh 4

    繂 đôi khi xuất hiện trong văn liệu, nghĩa là dây thừng lớn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 糸, cùng âm lǚ (gần), nghĩa sợi/dây

  • cùng âm lǜ, dễ nhầm khi đọc

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.