Từ vựng tiếng Trung
cōng

Nghĩa tiếng Việt

cửa sổ; ống thông khói

1 chữ7 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

囱 là chữ tượng hình: hình vẽ cái ống khói. Dấu chấm trên là khói thoát ra, hình vuông là cửa sổ hay nhà, phần bên trong là người đi lại hoặc ánh sao nhìn qua ống khói. Có hình trong giáp cốt văn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: song

Mẹo nhớ

Hán-Việt "song": cái khung vuông 囗 có khói thoát ra — 囱 là ống khói, cũng là từ 'song' trong 'song cửa'.

Gương Hán-Việt

song trong 'song cửa' — cửa sổ; 烟囱 (yān cōng) ống khói

Mở khoá kiến thức

Biết 囱 mở khoá từ 烟囱 (ống khói) trong tiếng Hán hiện đại.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

囱 oracle 1
Giáp cốt văn
囱 bigseal 1
Đại triện
囱 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary: 囱 là tượng hình vẽ cái ống khói. Dấu chấm ở trên biểu thị khói thoát ra, hình hộp là cửa sổ hoặc ngôi nhà, phần ký hiệu bên trong là ánh sao nhìn qua ống hoặc người đi trong nhà. Giáp cốt văn và đại triện đều có dạng sớm. 囱 gốc nghĩa là cửa sổ, sau chỉ ống thông khói (烟囱).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 工厂的烟囱冒出浓烟。Gōngchǎng de yāncōng màochū nóngyān. thanh 1

    Ống khói nhà máy phun ra khói dày đặc.

  • 老房子的屋顶上有一根烟囱。Lǎo fángzi de wūdǐng shàng yǒu yī gēn yāncōng. thanh 3

    Trên mái ngôi nhà cũ có một ống khói.

  • 圣诞老人从烟囱里进来送礼物。Shèngdàn lǎorén cóng yāncōng lǐ jìnlái sòng lǐwù. thanh 4

    Ông già Noel chui qua ống khói vào nhà tặng quà.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng HV song, 窗 là cửa sổ — 囱 và 窗 có quan hệ ngữ nghĩa gần

  • cùng pinyin cōng, hình dạng gần — dễ nhầm khi viết nhanh

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.