Nghĩa tiếng Việt
Thịt lợn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
腨 thuộc bộ 肉/月 (nhục). Không có phân tích hình thanh/hội ý trong nguồn. Nghĩa: bắp chân (calf of leg). Tiểu triện còn lưu.
Hán-Việt: soạn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "soạn": thịt (肉) ở chân — nhớ bắp "soạn" (bắp chân), bộ 肉 ở dưới.
Gương Hán-Việt
soạn — không dùng trong tiếng Việt hiện đại với nghĩa này.
Mở khoá kiến thức
Biết 腨 (soạn) giúp đọc văn bản y học cổ Trung Hoa mô tả bắp chân, kinh mạch vùng chân.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi âm shuàn và có tiểu triện nhưng không cung cấp phân tích cấu trúc. Bộ 肉 biểu nghĩa chỉ bộ phận thân thể. Nghĩa: bắp chân. Chưa có nguồn học thuật phân tích cấu trúc.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 腨为小腿肚之肉。
腨 là cơ bắp chân (bắp đùi sau).
- 古代医书中常见腨字。
Chữ 腨 thường gặp trong y thư cổ đại.
- 腨痛则行走困难。
Bắp chân đau thì đi lại khó khăn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.