Nghĩa tiếng Việt
ngây ngô
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
蚩 là chữ bộ 虫 (trùng) ở dưới kết hợp phần trên, chỉ sự ngây ngô, ngu dại. Cũng là tên của Xuy Vưu (蚩尤) — thủ lĩnh huyền thoại trong thần thoại Trung Hoa. Cấu trúc lsCodes chưa được xác nhận.
Hán-Việt: si
Mẹo nhớ
Hán-Việt "si": si ngốc 蚩 — chữ si (si mê/ngu dại) trong 蚩尤 (Xuy Vưu) người nổi tiếng là hung tợn và si cuồng.
Gương Hán-Việt
si ngốc (ngu dại)
Mở khoá kiến thức
Biết 蚩 mở khoá tên huyền thoại 蚩尤 (Xuy Vưu) trong thần thoại Trung Hoa và lịch sử cổ đại.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 蚩 chỉ sự ngu dốt, ngây ngô hoặc thô lỗ trong văn ngôn. Wiktionary xác nhận nghĩa 'ignorant, stupid, rude'. Nổi tiếng nhờ tên 蚩尤 (Xuy Vưu) — thần chiến tranh trong thần thoại Trung Hoa, đối thủ của Hoàng Đế. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 蚩尤是中国神话中的战神。
Xuy Vưu là vị thần chiến tranh trong thần thoại Trung Hoa.
- 黄帝与蚩尤在涿鹿大战。
Hoàng Đế và Xuy Vưu đại chiến ở Trác Lộc.
- 此人蚩蚩,不知礼仪。
Người này ngờ nghệch, không biết lễ nghĩa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.