Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ12 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

竢 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng) + 矣 (Hĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Đứng (立) gợi đứng chờ đợi; 矣 cho âm đọc gần sì. Là dạng gốc của 俟.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sĩ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sĩ": đứng (立) yên chờ mà thôi (矣) — 竢 là đứng đợi, chờ đến lúc.

Gương Hán-Việt

sĩ — gần 俟 (sĩ, chờ đợi); 竢 là dạng gốc, 俟 là dạng phổ biến sau này

Mở khoá kiến thức

Biết 竢 giúp hiểu nguồn gốc chữ 俟 và nhóm từ nghĩa 'chờ đợi' trong văn ngôn.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

竢 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 竢 là dạng gốc (original form) của 俟 (sì, chờ đợi). Hợp thể hình thanh: 立 biểu nghĩa 'đứng', 矣 biểu âm. Tiểu triện còn lưu.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 竢命而动,不轻举妄动。sì mìng ér dòng, bù qīng jǔ wàng dòng. thanh 4

    Chờ lệnh rồi mới hành động, không hành xử bốc đồng.

  • 竢是俟的古字,意为等待。sì shì sì de gǔ zì, yìwéi děngdài. thanh 4

    竢 là chữ cổ của 俟, nghĩa là chờ đợi.

  • 古文中竢字表达等待之意。gǔwén zhōng sì zì biǎodá děngdài zhī yì. thanh 3

    Trong văn cổ, chữ 竢 diễn tả ý nghĩa chờ đợi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 竢 là dạng gốc của 俟, cùng nghĩa chờ đợi

  • hình dạng phần trên có thể nhầm với bộ 竹/立

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.