Nghĩa tiếng Việt
竢
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
竢 = 立 (Lập, biểu nghĩa: đứng) + 矣 (Hĩ, biểu âm); chữ hình thanh. Đứng (立) gợi đứng chờ đợi; 矣 cho âm đọc gần sì. Là dạng gốc của 俟.
Hán-Việt: sĩ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sĩ": đứng (立) yên chờ mà thôi (矣) — 竢 là đứng đợi, chờ đến lúc.
Gương Hán-Việt
sĩ — gần 俟 (sĩ, chờ đợi); 竢 là dạng gốc, 俟 là dạng phổ biến sau này
Mở khoá kiến thức
Biết 竢 giúp hiểu nguồn gốc chữ 俟 và nhóm từ nghĩa 'chờ đợi' trong văn ngôn.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 竢 là dạng gốc (original form) của 俟 (sì, chờ đợi). Hợp thể hình thanh: 立 biểu nghĩa 'đứng', 矣 biểu âm. Tiểu triện còn lưu.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 竢命而动,不轻举妄动。
Chờ lệnh rồi mới hành động, không hành xử bốc đồng.
- 竢是俟的古字,意为等待。
竢 là chữ cổ của 俟, nghĩa là chờ đợi.
- 古文中竢字表达等待之意。
Trong văn cổ, chữ 竢 diễn tả ý nghĩa chờ đợi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.