Từ vựng tiếng Trung
chá

Nghĩa tiếng Việt

cây gỗ sát

1 chữ18 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

檫 thuộc bộ 木 (cây/gỗ), ls-code không xác định, không có dữ liệu Wiktionary. Dựa bộ thủ 木 suy đây là tên cây. Cấu trúc chi tiết chưa được học thuật xác nhận; chữ tạo muộn.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sát

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sát": bộ 木 (cây) — 檫 là cây gỗ "sát" — gỗ sassafras dùng "sát" bề mặt đồ nội thất cho bóng đẹp.

Gương Hán-Việt

sát trong "sát mộc" (loài cây gỗ)

Mở khoá kiến thức

Biết 檫 nhận diện tên cây trong thực vật học Trung Quốc: 檫木 (sát mộc — cây sassafras Trung Hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

檫 thuộc bộ 木 (gỗ). Không có dữ liệu Wiktionary glyph-origin cho chữ này. Chỉ dữ liệu nghĩa: cây gỗ sát (sassafras chinensis), loài cây gỗ quý dùng trong đóng đồ nội thất. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu tạo.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 檫木是珍貴的木材,常用於製作傢俱。Chámù shì zhēnguì de mùcái, cháng yòng yú zhìzuò jiājù. thanh 2

    Gỗ sát là loại gỗ quý, thường dùng để làm đồ nội thất.

  • 南方山區多見檫樹生長。Nánfāng shānqū duō jiàn chá shù shēngzhǎng. thanh 2

    Cây sát thường mọc ở vùng núi miền Nam.

  • 他用檫木雕刻了一件藝術品。Tā yòng chámù diāokè le yī jiàn yìshùpǐn. thanh 1

    Anh ấy dùng gỗ sát điêu khắc một tác phẩm nghệ thuật.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chá, viết khác bộ — 察 bộ 宀

  • cùng âm chā, dễ nhầm khi nghe nói

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.