Từ vựng tiếng TrungTừ tượng thanh象声词
shuā

Nghĩa tiếng Việt

xào xạc; xào xào; rào rào

Âm Hán Việt

lạt

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 唰 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

唰 là chữ tượng thanh (onomatopeia): bộ 口 (khẩu, biểu nghĩa: âm thanh) + phần biểu âm shuā. Chỉ tiếng động xào xạc, rào rào như tiếng lá, tiếng nước chảy, tiếng lật trang sách nhanh. Không có dữ liệu etymologyAnchor từ Wiktionary. Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn.

Loại từ & cách dùng

Từ tượng thanh象声词

Chữ này làm từ tượng thanh mô tả âm thanh nhanh, sắc như tiếng gió thổi qua lá hay tiếng nước chảy mạnh.

  • Từ tượng thanh 象声词

    Mô phỏng âm thanh: 哗哗, 汪汪. Có thể làm định ngữ, trạng ngữ hoặc đứng độc lập.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữ - ở phía trên
  • Chữ liên quan - ở hai bên

Hán-Việt: lạt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Sát": miệng 口 kêu "shuā" — tượng thanh tiếng xào xạc như lật trang sách hoặc tiếng mưa rào.

Gương Hán-Việt

Sát dùng ít trong tiếng Việt; 唰 chủ yếu là từ tượng thanh shuā trong tiếng Trung

Mở khoá kiến thức

Biết 唰 mở khoá cách diễn đạt âm thanh nhanh, đột ngột trong văn học và hội thoại hàng ngày.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

唰 là chữ tượng thanh, không có nguồn Wiktionary chi tiết. Bộ 口 (khẩu) đóng vai trò gợi âm thanh; toàn bộ chữ mô phỏng tiếng xào xạc, rào rào hoặc tiếng cọ nhanh. Dùng như phó từ mô phỏng âm thanh: 唰地一声 (một tiếng xào xạc). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn, chưa có nguồn học thuật. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 1shuā thanh 1de thanh 5 thanh 1shēng thanh 1 thanh 3shū thanh 1 thanh 2shàng thanh 4le. thanh 5

    Anh ấy đóng sách lại một cái rào.

  • 风唰唰地吹过树梢。Fēng shuāshuā de chuīguò shùshāo. thanh 1

    Gió xào xạc thổi qua ngọn cây.

  • 雨唰唰地下个不停。Yǔ shuāshuā de xià gè bùtíng. thanh 3

    Mưa rào rào không ngừng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm shuā, nghĩa chải/quét, dễ nhầm trong văn bản

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.