Nghĩa tiếng Việt
ngắn ngủi; mưa nhỏ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
霎 la chu doc lap, khong co cau truc phan tich ro rang tu Wiktionary. Chu chi mua nho thoang qua, hoac khoang thoi gian rat ngan.
Hán-Việt: sap
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sap": mua sap roi xuong trong mot thoang roi tan ngay — 霎时 la trong tuc thi, nhanh nhu chop.
Gương Hán-Việt
Sap trong sap thoi (霎时 — trong mot thoang, tuc thi)
Mở khoá kiến thức
Biet 霎 mo khoa: 霎时 (trong thoang, tuc thi), 霎那 (trong khonh khac).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
霎 khong co glyph origin chi tiet tu Wiktionary. Chu lien quan den hien tuong mua nho thoang qua va y tuong thoi gian ngan ngui. Nghia: mua nho, mua phun; trong mot cai — mot thoang (霎时 la tuc thi).
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 霎时,天空变暗了。
Trong thoang, bau troi toi lai.
- 一霎那,他明白了一切。
Trong mot khonh khac, anh ay hieu ra tat ca.
- 霎时间风云突变。
Trong mot thoang, tinh hinh dot bien.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.