Từ vựng tiếng Trung
shào

Nghĩa tiếng Việt

giọt mưa bị gió thổi tạt rơi nghiêng xuống; rưới nước, vẩy nước; thức ăn nuôi lợn đã nấu chín

1 chữ15 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

潲 = 水 (Thủy, biểu nghĩa: nước) + 稍 (Sảo, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Thủy xác nhận liên quan đến chất lỏng, 稍 gợi âm shào.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: sảo

Mẹo nhớ

Hán-Việt "sảo": nước (水) sảo tạt theo gió — mưa 潲 bị gió thổi xiên vào mặt, hắt thẳng vào người.

Gương Hán-Việt

"sảo" trong từ: 潲水 (sảo thủy, nước bẩn/cám lợn), 雨潲 (vũ sảo, mưa tạt).

Mở khoá kiến thức

Biết 潲 mở khoá từ vựng thời tiết và nông thôn trong văn học phương ngữ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 潲 là chữ hình thanh: 水 (nước) biểu nghĩa, 稍 biểu âm. Nghĩa: mưa bị gió thổi tạt nghiêng; vẩy nước; thức ăn lợn đã nấu. Hình ảnh mưa hắt vào theo gió.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 大風把雨潲進屋裡。dàfēng bǎ yǔ shào jìn wū lǐ. thanh 4

    Gió lớn thổi mưa tạt vào trong nhà.

  • 農民用潲水喂豬。nóngmín yòng shàoshuǐ wèi zhū. thanh 2

    Nông dân dùng cám lỏng cho lợn ăn.

  • 雨水潲濕了衣服。yǔshuǐ shào shī le yīfu. thanh 3

    Nước mưa tạt ướt quần áo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • thành phần biểu âm, rất giống khi bỏ bộ 水

  • đồng âm shào, nghĩa tiếng còi, gác canh; bộ khác

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.