Nghĩa tiếng Việt
rìa; biểu ngữ trang trí
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
縿 gồm bộ 糸 (Mịch, biểu nghĩa: sợi tơ, vải) và 彡 (Sam, biểu nghĩa: nét tua, rủ xuống); chữ hội ý — kết hợp tơ lụa và tua rủ để chỉ dải lụa trang trí. Chưa xác định rõ cấu trúc hình thanh hay hội ý do thiếu nguồn anchor Wiktionary cụ thể.
Hán-Việt: sam
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sam": hình ảnh dải lụa (糸) với những tua rủ (彡) trang trí — chiếc biểu ngữ sang trọng treo trước cổng đền.
Gương Hán-Việt
縿 chưa phổ biến trong từ Hán-Việt thông dụng tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 縿 giúp nhận ra các từ chỉ đồ trang trí vải lụa trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
縿(shān): chưa có nguồn Wiktionary chi tiết. Từ cấu trúc chữ, 縿 thuộc bộ 糸 (sợi tơ), chỉ dải lụa trang trí, rìa vải, biểu ngữ. Có thể là chữ hình thanh hoặc hội ý ghép từ các thành tố liên quan đến vải lụa. chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 旗縿随风飘动。
Dải cờ bay phấp phới theo gió.
- 宫殿前挂有彩縿。
Trước cung điện treo những dải lụa màu sắc.
- 古代旗帜常有縿饰。
Cờ xí thời cổ đại thường có tua lụa trang trí.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.