Nghĩa tiếng Việt
chảy, rỉ ra
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
渗 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 参 (Tam, biểu âm: góp âm shèn). Chữ hình thanh — 氵chỉ nghĩa liên quan đến chất lỏng di chuyển chậm, 参 góp âm. Hình ảnh nước thấm dần qua vật liệu từng chút một.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /shèn/thấm, ngấm
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: sấm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sấm": 氵(nước) lặng lẽ 参 (thâm nhập, tham gia) vào vật liệu — thấm từng chút như mưa sấm ngấm vào đất.
Gương Hán-Việt
sấm trong 渗透 (sấm thấu — thẩm thấu), 渗漏 (sấm lậu — rò rỉ)
Mở khoá kiến thức
Biết 渗 (sấm) mở khoá: 渗透 (thẩm thấu, xâm nhập), 渗漏 (rò rỉ), 渗水 (thấm nước), 渗入 (thấm vào).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
渗 là chữ hình thanh: 氵(thuỷ, nước) làm biểu nghĩa, 参 (tam/sâm) làm biểu âm. Nghĩa gốc là nước thấm qua, rỉ ra từng giọt. Trong tiếng Trung hiện đại, 渗透 (thẩm thấu) dùng rộng rãi cả nghĩa vật lý (thẩm thấu qua màng) lẫn nghĩa bóng (xâm nhập tư tưởng). Wiktionary không cung cấp phân tích hình thành chữ chi tiết.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 雨水渗进了墙壁。
Nước mưa đã thấm vào tường.
- 敌方势力渗透了组织。
Lực lượng địch đã xâm nhập tổ chức.
- 汗水渗出皮肤。
Mồ hôi rỉ qua da.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.