Nghĩa tiếng Việt
chó sói
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
豺 = 豸 (trại, biểu nghĩa: loài thú ăn thịt/dã thú) + 才 (tài, biểu âm, âm chái). Chữ hình thanh. Wiktionary xác nhận cấu trúc này.
Hán-Việt: sài
Mẹo nhớ
Hán-Việt "sài": dã thú (豸) tài (才) giỏi săn mồi — con sài lang (豺狼) hung ác; "sài" gợi "sài gòn" hay "sài" trong "sài lang" (豺狼 — sói và chó sói hung tàn).
Gương Hán-Việt
"sài" xuất hiện trong "sài lang" (豺狼 — sói và lang — ẩn dụ kẻ tham tàn), ít dùng độc lập trong tiếng Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 豺 mở khoá: 豺狼 (sài lang — sói tham tàn), 豺狼当道 (sài lang chặn đường — kẻ hung ác cầm quyền), 豺虎 (sài hổ — thú dữ hung ác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
豺 gồm 豸 (loài thú ăn thịt, biểu nghĩa) và 才 (tài, biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh. Nghĩa: chó sói — loài thú ăn thịt hung ác; dùng trong thành ngữ để chỉ kẻ hung tàn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 豺狼当道,百姓无路可走。
Sài lang chặn đường, dân chúng không có lối thoát.
- 他像豺狼一样贪婪。
Anh ta tham lam như sài lang.
- 豺虎横行,民不聊生。
Thú dữ hoành hành, dân không sống được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.