Nghĩa tiếng Việt
côi cút, không nơi nương tựa
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
茕 là dạng giản thể của 煢. Wiktionary ghi {{Han simp|煢|f=𤇾|t=𫇦}}, nghĩa là 茕 được giản lược thành phần lửa (𤇾). Cấu trúc nguyên bản của 煢 liên quan đến lửa đơn độc, gợi hình ảnh cô đơn.
Hán-Việt: quỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳnh": ngọn lửa đơn độc bùng cháy — 茕 quỳnh là người côi cút không chỗ nương thân.
Gương Hán-Việt
quỳnh trong 茕茕 (quỳnh quỳnh — côi cút trơ trọi) và 茕茕孑立 (cô đơn một mình)
Mở khoá kiến thức
Biết 茕 mở khoá 茕茕孑立 (quỳnh quỳnh kiệt lập) — thành ngữ cổ điển diễn tả cô đơn tuyệt đối.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 茕 là dạng giản thể của 煢. Chữ gốc 煢 có thành phần lửa 𤇾 gợi hình ảnh ngọn lửa đơn độc. Nghĩa là côi cút, không có người thân nương tựa. Thường dùng trong văn ngữ cổ: 茕茕孑立 (quỳnh quỳnh kiệt lập — đơn độc một mình trơ trọi).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 茕茕孑立,形影相吊。
Côi cút trơ trọi, chỉ có bóng và hình bầu bạn nhau.
- 他茕茕一人,无依无靠。
Anh ấy côi cút một mình, không nơi nương tựa.
- 茕独之苦,无人能懂。
Nỗi khổ cô đơn, không ai có thể hiểu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.