Nghĩa tiếng Việt
ngọc quỳnh; hoa quỳnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
琼 = 王/玉 (Vương/Ngọc, biểu nghĩa: đá quý) + 京 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Wiktionary ghi đây là dạng rút gọn (corrupt) từ 琁. Bộ 玉 xác định liên quan đến ngọc quý.
Hán-Việt: quỳnh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quỳnh": ngọc 王quỳnh — đẹp như hoa quỳnh nở đêm, quý hiếm như ngọc quỳnh đỏ hồng.
Gương Hán-Việt
quỳnh hoa (瓊花 — hoa quỳnh), Hải Nam (琼州 — đảo Hải Nam)
Mở khoá kiến thức
Biết 琼 mở khoá: 琼脂 (quỳnh chi — thạch agar), 琼州 (Quỳnh Châu — Hải Nam), và tên riêng thanh tao.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 琼 bị biến dạng từ 琁 (theo 简化字源 1999). Đây là giản thể của 瓊. Nghĩa: ngọc quỳnh — loại ngọc đẹp màu đỏ hồng; cũng dùng trong địa danh 琼州 (đảo Hải Nam). Hán-Việt: 'quỳnh'. Chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 琼州海峡连接着海南岛与大陆。
Eo biển Quỳnh Châu nối liền đảo Hải Nam với đất liền.
- 她的名字叫琼华,意思是美玉之花。
Tên cô ấy là Quỳnh Hoa, có nghĩa là hoa của ngọc đẹp.
- 琼脂是制作培养基的重要原料。
Agar-agar là nguyên liệu quan trọng để làm môi trường nuôi cấy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.