Nghĩa tiếng Việt
bữa tiệc
Âm Hán Việt
quyện
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 糸
- Số nét
- 12 nét
絭 thuộc bộ 糸 (Mịch — sợi tơ), chưa có phân tích thành phần hình thanh/hội ý. Wiktionary ghi chú đây là dây bện, dây buộc, và cũng là dị thể của 弮 (dây cung).
Loại từ & cách dùng
Dùng làm danh từ chỉ sợi dây hoặc động từ chỉ việc buộc chặt.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Hán-Việt: quyện
Mẹo nhớ
Hán-Việt "quyện": bộ Mịch (糸 — sợi tơ) — dây bện từ tơ; âm "quyện" gợi "quấn quyện" (cuốn chặt vào nhau như sợi dây).
Gương Hán-Việt
quyện — ít dùng trong tiếng Việt; gần với "quyến" (眷 — thương nhớ) cùng âm Hán-Việt.
Mở khoá kiến thức
Biết 絭 giúp đọc văn bản về đồ dùng cung đình và kỹ thuật dệt may cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
絭 (juàn) theo Wiktionary có nghĩa dây bện (braided cord), dùng để buộc, và là dị thể của 弮 (dây cung). Thuộc bộ 糸 (sợi tơ). Không có phân tích compound chi tiết. Chưa có nguồn học thuật đầy đủ.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 絭为编制的细绳,可用于束缚。
絭 là sợi dây bện nhỏ, có thể dùng để buộc.
- 古代弓兵常用絭加固弓弦。
Cung thủ thời cổ thường dùng 絭 để gia cố dây cung.
- 絭与绢同音,易混淆。
絭 và 绢 (lụa) cùng âm, dễ nhầm lẫn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.