Nghĩa tiếng Việt
sông Quy (ở tỉnh Hà Bắc của Trung Quốc); họ Quy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
妫 là dạng giản thể của 嬀. Chữ gốc 嬀 gồm bộ 女 (nữ, biểu nghĩa: phụ nữ, hoặc dùng trong họ người) + phần biểu âm guī. Là tên riêng (tên sông, họ người) ở Trung Quốc.
Hán-Việt: quy
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Quy": bộ nữ 女 mang tên guī — sông Quy và họ Quy gắn với hậu duệ của vua Thuấn trong lịch sử.
Gương Hán-Việt
Quy trong 妫姓 (quy tính — họ Quy, một trong những họ cổ nhất Trung Quốc)
Mở khoá kiến thức
Biết 妫 mở khoá 妫姓 (họ Quy) và 妫水 (sông Quy) — kiến thức lịch sử và văn hoá Trung Quốc.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
妫 là dạng giản thể của 嬀. Theo Wiktionary, 嬀 liên quan đến 媯, đều là tên sông và họ người. Bộ 女 (nữ) trong các chữ tên riêng đôi khi mang tính quy ước chứ không phải luôn chỉ phụ nữ. Sông妫/嬀 ở tỉnh Hà Bắc (nay là sông Yongding thượng lưu). Họ Guī (妫) là một trong những họ cổ nhất Trung Quốc, gắn với hậu duệ vua Thuấn. Chưa có chi tiết etymology học thuật cụ thể; chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 妫姓是中国最古老的姓氏之一。
Họ Quy là một trong những họ lâu đời nhất của Trung Quốc.
- 妫水河流经河北省。
Sông Quy chảy qua tỉnh Hà Bắc.
- 舜帝的后裔以妫为姓。
Hậu duệ của vua Thuấn lấy họ Quy.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.