Từ vựng tiếng Trung
guà詿

Nghĩa tiếng Việt

Loại trừ

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

詿 là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 圭 (Quê, biểu âm). Bộ 言 chỉ liên quan đến ngôn từ gây rắc rối; 圭 cung cấp âm đọc. Tiểu triện còn lưu.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: quải

Mẹo nhớ

Hán-Việt "quải": 詿 = lời nói (言) "quải" (quá quắt) — dùng lời lẽ để quấy nhiễu, liên lụy người khác vào rắc rối.

Gương Hán-Việt

"quải" ít dùng riêng lẻ trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 詿 giúp đọc hiểu văn bản cổ về hành động lừa dối và liên lụy người khác.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

詿 seal 1
Tiểu triện

詿 (hình thanh): 言 (lời nói, biểu nghĩa) + 圭 (biểu âm). Cổ văn chỉ hành động quấy nhiễu, liên lụy, hoặc lừa dối bằng lời nói. Tiểu triện còn lưu trong hanziyuan.net. Chưa có nguồn học thuật xác định cấu trúc chi tiết hơn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 詿誤他人,罪不可恕。Guà wù tārén, zuì bùkě shù. thanh 4

    Lừa dối người khác vào sai lầm, tội không thể tha.

  • 一言詿誤,株連甚廣。Yī yán guà wù, zhūlián shèn guǎng. thanh 1

    Một lời lầm lỡ có thể liên lụy rộng.

  • 詿擾百姓,官府嚴懲。Guà rǎo bǎixìng, guānfǔ yán chéng. thanh 4

    Quấy nhiễu dân chúng, quan phủ trừng phạt nghiêm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm guà, dễ nhầm

  • cùng bộ 言, cùng nghĩa gây rối loạn

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.