Nghĩa tiếng Việt
nan hoa xe
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
辐 = 车 (Xa, biểu nghĩa: xe/bánh xe) + 畐 (biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 车 chỉ đây là bộ phận của bánh xe, cụ thể là nan hoa. Không có dữ liệu glyphOrigin từ Wiktionary cho chữ này.
Hán-Việt: phúc
Mẹo nhớ
Hán-Việt "phúc": các nan hoa (辐) của bánh xe (车) tỏa ra như tia phóng xạ — 辐射 là bức xạ toả ra mọi hướng như nan hoa xe.
Gương Hán-Việt
Phúc xuất hiện trong 辐射 (phúc xạ – phóng xạ, bức xạ).
Mở khoá kiến thức
Biết 辐 mở khoá từ chuyên ngành: 辐射 (bức xạ/phóng xạ) dùng nhiều trong vật lý, y học, môi trường.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 辐 là chữ hình thanh: bộ 车 (xa – xe) biểu nghĩa vật liên quan đến bánh xe; 畐 biểu âm. Nghĩa gốc là nan hoa xe — những thanh gỗ hoặc kim loại nối trục với vành bánh xe. Hiện đại dùng phổ biến trong 辐射 (phóng xạ) — hình ảnh các tia phát ra từ tâm như nan hoa từ trục bánh xe. Dữ liệu Wiktionary chưa có, chưa có nguồn học thuật.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.